Tiếng Việt
Phối giống tiếng Anh là gì?
phối giống tiếng Anh là breeding /ˈbriːdɪŋ/. Quá trình nhân giống để tạo ra giống mới hoặc cải thiện giống cũ trong nông nghiệp hoặc chăn nuôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breeding
Ví dụ câu với phối giống / breeding
- 1
Việc phối giống giữa các giống cây trồng giúp nâng cao năng suất.
Breeding different plant varieties helps increase yield.
- 2
Chương trình phối giống gia súc nhằm cải thiện chất lượng đàn.
The breeding program for livestock aims to improve herd quality.
Ghi chú dùng từ phối giống
Phối giống là quá trình chọn lọc và nhân giống để tạo ra giống mới hoặc nâng cao đặc tính của giống cũ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hybridization' (lai tạo), 'genetics' (di truyền), 'selection' (lựa chọn).
Video minh hoạ phối giống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phối giống
Câu hỏi thường gặp về "phối giống"
Phối giống tiếng Anh là gì?
Phối giống tiếng Anh là "breeding" (danh từ), nghĩa là: Quá trình nhân giống để tạo ra giống mới hoặc cải thiện giống cũ trong nông nghiệp hoặc chăn nuôi.
"breeding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breeding" nghĩa tiếng Việt là "phối giống". Phối giống là quá trình chọn lọc và nhân giống để tạo ra giống mới hoặc nâng cao đặc tính của giống cũ.
Phát âm "breeding" như thế nào?
"breeding" có phiên âm IPA /ˈbriːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breeding"?
Breeding different plant varieties helps increase yield. — Việc phối giống giữa các giống cây trồng giúp nâng cao năng suất.