Tiếng Việt
Phòi tiếng Anh là gì?
phòi tiếng Anh là protrude /prəˈtruːd/. Nhô ra khỏi bề mặt hoặc giới hạn của một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protrude
Ví dụ câu với phòi / protrude
- 1
Móng tay của anh ấy nhô ra khỏi lớp da.
His fingernail protruded from the skin.
- 2
Cây nhô ra khỏi bức tường.
The tree protrudes from the wall.
Ghi chú dùng từ phòi
Phòi là hành động hoặc trạng thái của việc nhô ra. Các từ liên quan: 'stick out' (nhô ra), 'jut' (nhô lên), 'project' (dựng lên).
Video minh hoạ phòi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phòi
Câu hỏi thường gặp về "phòi"
Phòi tiếng Anh là gì?
Phòi tiếng Anh là "protrude" (động từ), nghĩa là: Nhô ra khỏi bề mặt hoặc giới hạn của một vật thể.
"protrude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protrude" nghĩa tiếng Việt là "phòi". Phòi là hành động hoặc trạng thái của việc nhô ra.
Phát âm "protrude" như thế nào?
"protrude" có phiên âm IPA /prəˈtruːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protrude"?
His fingernail protruded from the skin. — Móng tay của anh ấy nhô ra khỏi lớp da.