Tiếng Việt
Phom dáng tiếng Anh là gì?
phom dáng tiếng Anh là silhouette /ˌsɪlˈwɛt/. Hình dáng hoặc bóng của một vật thể hoặc người khi nhìn từ phía sau hoặc trong bóng tối, thường rõ nét mà không thấy chi tiết bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silhouette
Ví dụ câu với phom dáng / silhouette
- 1
Cô ấy đứng dưới ánh sáng mặt trời, tạo thành một bóng dáng mảnh mai.
She stood in the sunlight, creating a slender silhouette.
- 2
Bác sĩ nhìn qua bóng dáng của bệnh nhân qua màn hình X-quang.
The doctor looked at the patient's silhouette through the X-ray screen.
Ghi chú dùng từ phom dáng
Phom dáng mô tả hình dạng tổng thể của một vật hoặc người khi nhìn từ phía sau hoặc trong bóng tối. Các từ liên quan: outline (đường viền), profile (hồ sơ), shape (hình dạng).
Video minh hoạ phom dáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phom dáng
Câu hỏi thường gặp về "phom dáng"
Phom dáng tiếng Anh là gì?
Phom dáng tiếng Anh là "silhouette" (danh từ), nghĩa là: Hình dáng hoặc bóng của một vật thể hoặc người khi nhìn từ phía sau hoặc trong bóng tối, thường rõ nét mà không thấy chi tiết bên trong.
"silhouette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silhouette" nghĩa tiếng Việt là "phom dáng". Phom dáng mô tả hình dạng tổng thể của một vật hoặc người khi nhìn từ phía sau hoặc trong bóng tối.
Phát âm "silhouette" như thế nào?
"silhouette" có phiên âm IPA /ˌsɪlˈwɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silhouette"?
She stood in the sunlight, creating a slender silhouette. — Cô ấy đứng dưới ánh sáng mặt trời, tạo thành một bóng dáng mảnh mai.