Tiếng Việt
Bóng dáng tiếng Anh là gì?
bóng dáng tiếng Anh là silhouette /ˌsɪluˈɛt/. Hình dáng mờ nhạt hoặc bóng của một vật thể khi nhìn qua ánh sáng hoặc trong bóng tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silhouette
Ví dụ câu với bóng dáng / silhouette
- 1
Cô ấy nhìn thấy bóng dáng của người đi bộ qua cửa sổ.
She saw the silhouette of a person walking past the window.
- 2
Bóng dáng của ngọn núi in trên bầu trời hoàng hôn.
The silhouette of the mountain was visible against the sunset sky.
Ghi chú dùng từ bóng dáng
Bóng dáng thể hiện hình dạng mờ nhạt của vật thể khi bị che khuất hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu. Các từ liên quan: outline (đường viền), shadow (bóng tối), profile (hồ sơ).
Video minh hoạ bóng dáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bóng dáng
Câu hỏi thường gặp về "bóng dáng"
Bóng dáng tiếng Anh là gì?
Bóng dáng tiếng Anh là "silhouette" (danh từ), nghĩa là: Hình dáng mờ nhạt hoặc bóng của một vật thể khi nhìn qua ánh sáng hoặc trong bóng tối.
"silhouette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silhouette" nghĩa tiếng Việt là "bóng dáng". Bóng dáng thể hiện hình dạng mờ nhạt của vật thể khi bị che khuất hoặc trong điều kiện ánh sáng yếu.
Phát âm "silhouette" như thế nào?
"silhouette" có phiên âm IPA /ˌsɪluˈɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silhouette"?
She saw the silhouette of a person walking past the window. — Cô ấy nhìn thấy bóng dáng của người đi bộ qua cửa sổ.