The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ảnh ngược sáng tiếng Anh là gì?

ảnh ngược sáng tiếng Anh là silhouette photo /ˌsɪlu(ː)ˈɛt ˈfəʊtəʊ/. Ảnh chụp trong đó chủ thể nổi bật rõ nét trên nền sáng, tạo hiệu ứng bóng tối hoặc hình bóng.

Hình minh hoạ "ảnh ngược sáng" tiếng Anh là "silhouette photo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

silhouette photo

/ˌsɪlu(ː)ˈɛt ˈfəʊtəʊ/

Ví dụ câu với ảnh ngược sáng / silhouette photo

  1. 1

    Tôi thích chụp ảnh silhouette của cây cối vào lúc hoàng hôn.

    I love taking silhouette photos of trees at sunset.

  2. 2

    Ảnh silhouette của người đi bộ tạo ra cảm giác huyền bí.

    The silhouette photo of the pedestrian creates a mysterious feeling.

Ghi chú dùng từ ảnh ngược sáng

Ảnh ngược sáng là kỹ thuật chụp ảnh tạo ra hình bóng hoặc hình dạng của chủ thể trên nền sáng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'backlighting' (chiếu sáng từ phía sau), 'shadow' (bóng tối), 'contrast' (độ tương phản).

Video minh hoạ ảnh ngược sáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ảnh ngược sáng

Câu hỏi thường gặp về "ảnh ngược sáng"

Ảnh ngược sáng tiếng Anh là gì?

Ảnh ngược sáng tiếng Anh là "silhouette photo", nghĩa là: Ảnh chụp trong đó chủ thể nổi bật rõ nét trên nền sáng, tạo hiệu ứng bóng tối hoặc hình bóng.

"silhouette photo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"silhouette photo" nghĩa tiếng Việt là "ảnh ngược sáng". Ảnh ngược sáng là kỹ thuật chụp ảnh tạo ra hình bóng hoặc hình dạng của chủ thể trên nền sáng.

Phát âm "silhouette photo" như thế nào?

"silhouette photo" có phiên âm IPA /ˌsɪlu(ː)ˈɛt ˈfəʊtəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "silhouette photo"?

I love taking silhouette photos of trees at sunset. — Tôi thích chụp ảnh silhouette của cây cối vào lúc hoàng hôn.