Tiếng Việt
Phông bạt tiếng Anh là gì?
Phông bạt tiếng Anh là Backdrop /ˈbækdrɒp/. Màn hoặc tấm nền dùng để tạo cảnh trong sân khấu hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Backdrop
Ví dụ câu với Phông bạt / Backdrop
- 1
Chúng tôi đã dựng một phông bạt lớn để làm nền cho buổi biểu diễn.
They set up a large backdrop for the concert.
- 2
Phông bạt phía sau sân khấu giúp tạo không khí phù hợp cho buổi diễn.
The backdrop behind the stage helped set the right atmosphere for the performance.
Ghi chú dùng từ Phông bạt
Phông bạt là một loại màn nền dùng trong sân khấu hoặc sự kiện để tạo cảnh. Các từ liên quan gồm 'stage', 'set', 'scene' đều liên quan đến thiết kế sân khấu.
Video minh hoạ Phông bạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phông bạt
Câu hỏi thường gặp về "Phông bạt"
Phông bạt tiếng Anh là gì?
Phông bạt tiếng Anh là "Backdrop" (danh từ), nghĩa là: Màn hoặc tấm nền dùng để tạo cảnh trong sân khấu hoặc sự kiện.
"Backdrop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Backdrop" nghĩa tiếng Việt là "Phông bạt". Phông bạt là một loại màn nền dùng trong sân khấu hoặc sự kiện để tạo cảnh.
Phát âm "Backdrop" như thế nào?
"Backdrop" có phiên âm IPA /ˈbækdrɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Backdrop"?
They set up a large backdrop for the concert. — Chúng tôi đã dựng một phông bạt lớn để làm nền cho buổi biểu diễn.