The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phông nền tiếng Anh là gì?

phông nền tiếng Anh là background /ˈbæk.ɡraʊnd/. Phần phía sau cùng của một hình ảnh hoặc cảnh vật, thường dùng để tạo bối cảnh hoặc làm nổi bật chủ thể chính.

Hình minh hoạ "phông nền" tiếng Anh là "background"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

background

Danh từ
/ˈbæk.ɡraʊnd/

Ví dụ câu với phông nền / background

  1. 1

    The photographer adjusted the background to make the subject stand out.

    Người chụp ảnh đã điều chỉnh phông nền để làm nổi bật chủ thể.

  2. 2

    The website's background is a calming shade of blue.

    Phông nền của trang web có màu xanh lam nhẹ nhàng.

Ghi chú dùng từ phông nền

Phông nền thường dùng trong nhiếp ảnh, thiết kế đồ họa và trang web để tạo không gian phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'foreground' (phần tiền cảnh), 'layer' (lớp), và 'visual context' (bối cảnh hình ảnh).

Video minh hoạ phông nền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phông nền

Câu hỏi thường gặp về "phông nền"

Phông nền tiếng Anh là gì?

Phông nền tiếng Anh là "background" (danh từ), nghĩa là: Phần phía sau cùng của một hình ảnh hoặc cảnh vật, thường dùng để tạo bối cảnh hoặc làm nổi bật chủ thể chính.

"background" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"background" nghĩa tiếng Việt là "phông nền". Phông nền thường dùng trong nhiếp ảnh, thiết kế đồ họa và trang web để tạo không gian phù hợp.

Phát âm "background" như thế nào?

"background" có phiên âm IPA /ˈbæk.ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "background"?

Người chụp ảnh đã điều chỉnh phông nền để làm nổi bật chủ thể. — The photographer adjusted the background to make the subject stand out.