Tiếng Việt
Phông nền chụp ảnh tiếng Anh là gì?
phông nền chụp ảnh tiếng Anh là photography backdrop /fəˈtɒɡrəfi ˈbæk.drɒp/. Phông nền dùng trong chụp ảnh để tạo nền cho bức hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
photography backdrop
Ví dụ câu với phông nền chụp ảnh / photography backdrop
- 1
Chúng tôi đã chọn một phông nền đơn giản cho buổi chụp ảnh cưới.
We chose a simple photography backdrop for the wedding shoot.
- 2
Phông nền này phù hợp với chủ đề của buổi chụp.
This photography backdrop fits the theme of the session.
Ghi chú dùng từ phông nền chụp ảnh
Phông nền chụp ảnh là vật dụng quan trọng trong nhiếp ảnh để tạo không gian phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'studio lighting' (điều chỉnh ánh sáng phòng), 'props' (đạo cụ), 'composition' (bố cục).
Video minh hoạ phông nền chụp ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phông nền chụp ảnh
Câu hỏi thường gặp về "phông nền chụp ảnh"
Phông nền chụp ảnh tiếng Anh là gì?
Phông nền chụp ảnh tiếng Anh là "photography backdrop" (danh từ), nghĩa là: Phông nền dùng trong chụp ảnh để tạo nền cho bức hình.
"photography backdrop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"photography backdrop" nghĩa tiếng Việt là "phông nền chụp ảnh". Phông nền chụp ảnh là vật dụng quan trọng trong nhiếp ảnh để tạo không gian phù hợp.
Phát âm "photography backdrop" như thế nào?
"photography backdrop" có phiên âm IPA /fəˈtɒɡrəfi ˈbæk.drɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "photography backdrop"?
We chose a simple photography backdrop for the wedding shoot. — Chúng tôi đã chọn một phông nền đơn giản cho buổi chụp ảnh cưới.