Tiếng Việt
Phòng chăm sóc đặc biệt tiếng Anh là gì?
Phòng chăm sóc đặc biệt tiếng Anh là Intensive care unit (ICU) /ɪnˈtɛnsɪv keə ˈjuːnɪt/. Phòng dành cho bệnh nhân cần chăm sóc đặc biệt và theo dõi sát sao do tình trạng sức khỏe nguy kịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intensive care unit (ICU)
Ví dụ câu với Phòng chăm sóc đặc biệt / Intensive care unit (ICU)
- 1
Bệnh nhân đã được chuyển đến phòng chăm sóc đặc biệt sau ca phẫu thuật.
The patient was transferred to the intensive care unit after surgery.
- 2
Các y bác sĩ theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn trong ICU.
Doctors closely monitor vital signs in the ICU.
Ghi chú dùng từ Phòng chăm sóc đặc biệt
Phòng chăm sóc đặc biệt (ICU) là nơi dành cho bệnh nhân cần chăm sóc y tế đặc biệt do tình trạng nguy kịch. Các thuật ngữ liên quan: chăm sóc đặc biệt (specialized care), bệnh nhân nặng (critical patient), theo dõi sát sao (close monitoring).
Video minh hoạ Phòng chăm sóc đặc biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng chăm sóc đặc biệt
Câu hỏi thường gặp về "Phòng chăm sóc đặc biệt"
Phòng chăm sóc đặc biệt tiếng Anh là gì?
Phòng chăm sóc đặc biệt tiếng Anh là "Intensive care unit (ICU)" (danh từ), nghĩa là: Phòng dành cho bệnh nhân cần chăm sóc đặc biệt và theo dõi sát sao do tình trạng sức khỏe nguy kịch.
"Intensive care unit (ICU)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intensive care unit (ICU)" nghĩa tiếng Việt là "Phòng chăm sóc đặc biệt". Phòng chăm sóc đặc biệt (ICU) là nơi dành cho bệnh nhân cần chăm sóc y tế đặc biệt do tình trạng nguy kịch.
Phát âm "Intensive care unit (ICU)" như thế nào?
"Intensive care unit (ICU)" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛnsɪv keə ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intensive care unit (ICU)"?
The patient was transferred to the intensive care unit after surgery. — Bệnh nhân đã được chuyển đến phòng chăm sóc đặc biệt sau ca phẫu thuật.