Tiếng Việt
Phòng để đồ ăn tiếng Anh là gì?
Phòng để đồ ăn tiếng Anh là Pantry /ˈpæntri/. Phòng hoặc không gian dùng để chứa đồ ăn và vật dụng nhà bếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pantry
Ví dụ câu với Phòng để đồ ăn / Pantry
- 1
Tôi để đồ khô trong phòng để đồ ăn.
I keep canned goods in the pantry.
- 2
Chúng tôi cần sắp xếp lại phòng để đồ ăn cho ngăn nắp hơn.
We need to organize the pantry for better storage.
Ghi chú dùng từ Phòng để đồ ăn
Phòng để đồ ăn thường gọi là 'tủ đựng thức ăn' hoặc 'kho chứa đồ ăn'. Các từ liên quan gồm 'kitchen' (bếp), 'cupboard' (tủ chén), 'storage' (kho chứa).
Video minh hoạ Phòng để đồ ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng để đồ ăn
Câu hỏi thường gặp về "Phòng để đồ ăn"
Phòng để đồ ăn tiếng Anh là gì?
Phòng để đồ ăn tiếng Anh là "Pantry" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc không gian dùng để chứa đồ ăn và vật dụng nhà bếp.
"Pantry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pantry" nghĩa tiếng Việt là "Phòng để đồ ăn". Phòng để đồ ăn thường gọi là 'tủ đựng thức ăn' hoặc 'kho chứa đồ ăn'.
Phát âm "Pantry" như thế nào?
"Pantry" có phiên âm IPA /ˈpæntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pantry"?
I keep canned goods in the pantry. — Tôi để đồ khô trong phòng để đồ ăn.