The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ ăn tiếng Anh là gì?

đồ ăn tiếng Anh là food /fud/. Thức ăn, các loại thực phẩm dùng để ăn uống.

Hình minh hoạ "đồ ăn" tiếng Anh là "food"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

food

Danh từ
/fud/

Ví dụ câu với đồ ăn / food

  1. 1

    Tôi thích ăn đồ ăn nhanh vào cuối tuần.

    I love to eat fast food on weekends.

  2. 2

    Đồ ăn Việt Nam rất đa dạng và ngon.

    Vietnamese food is very diverse and delicious.

Ghi chú dùng từ đồ ăn

Đồ ăn là các loại thực phẩm dùng để nuôi dưỡng cơ thể. Các từ liên quan: 'meal' (bữa ăn), 'cuisine' (ẩm thực), 'snack' (đồ ăn nhẹ).

Video minh hoạ đồ ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đồ ăn

Câu hỏi thường gặp về "đồ ăn"

Đồ ăn tiếng Anh là gì?

Đồ ăn tiếng Anh là "food" (danh từ), nghĩa là: Thức ăn, các loại thực phẩm dùng để ăn uống.

"food" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"food" nghĩa tiếng Việt là "đồ ăn". Đồ ăn là các loại thực phẩm dùng để nuôi dưỡng cơ thể.

Phát âm "food" như thế nào?

"food" có phiên âm IPA /fud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "food"?

I love to eat fast food on weekends. — Tôi thích ăn đồ ăn nhanh vào cuối tuần.