Tiếng Việt
Phòng hội trường tiếng Anh là gì?
Phòng hội trường tiếng Anh là Auditorium /ɔːdɪˈtɔːriəm/. Phòng lớn dùng để tổ chức các buổi họp, hội thảo hoặc biểu diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Auditorium
Ví dụ câu với Phòng hội trường / Auditorium
- 1
Chúng tôi đã tổ chức buổi họp tại phòng hội trường của trường.
We held the meeting in the auditorium of the school.
- 2
Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra trong phòng hội trường vào tối nay.
The concert will take place in the auditorium tonight.
Ghi chú dùng từ Phòng hội trường
Phòng hội trường là nơi dành cho các sự kiện lớn. Các từ liên quan: 'hội trường' (auditorium), 'hội nghị' (conference), 'biểu diễn' (performance).
Video minh hoạ Phòng hội trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng hội trường
Câu hỏi thường gặp về "Phòng hội trường"
Phòng hội trường tiếng Anh là gì?
Phòng hội trường tiếng Anh là "Auditorium" (danh từ), nghĩa là: Phòng lớn dùng để tổ chức các buổi họp, hội thảo hoặc biểu diễn.
"Auditorium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Auditorium" nghĩa tiếng Việt là "Phòng hội trường". Phòng hội trường là nơi dành cho các sự kiện lớn.
Phát âm "Auditorium" như thế nào?
"Auditorium" có phiên âm IPA /ɔːdɪˈtɔːriəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Auditorium"?
We held the meeting in the auditorium of the school. — Chúng tôi đã tổ chức buổi họp tại phòng hội trường của trường.