Tiếng Việt
Phòng hội thảo tiếng Anh là gì?
Phòng hội thảo tiếng Anh là Seminar room /ˈsemɪnɑːr/. Phòng dùng để tổ chức các buổi hội thảo hoặc họp nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Seminar room
Ví dụ câu với Phòng hội thảo / Seminar room
- 1
Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp quan trọng trong phòng hội thảo.
We held an important meeting in the seminar room.
- 2
Phòng hội thảo này có thể chứa tới 50 người.
This seminar room can accommodate up to 50 people.
Ghi chú dùng từ Phòng hội thảo
Phòng hội thảo là nơi tổ chức các buổi hội thảo, thảo luận hoặc đào tạo. Các từ liên quan: 'hội thảo' (seminar), 'họp nhóm' (meeting), 'đào tạo' (training).
Video minh hoạ Phòng hội thảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng hội thảo
Câu hỏi thường gặp về "Phòng hội thảo"
Phòng hội thảo tiếng Anh là gì?
Phòng hội thảo tiếng Anh là "Seminar room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để tổ chức các buổi hội thảo hoặc họp nhóm.
"Seminar room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Seminar room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng hội thảo". Phòng hội thảo là nơi tổ chức các buổi hội thảo, thảo luận hoặc đào tạo.
Phát âm "Seminar room" như thế nào?
"Seminar room" có phiên âm IPA /ˈsemɪnɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Seminar room"?
We held an important meeting in the seminar room. — Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp quan trọng trong phòng hội thảo.