Tiếng Việt
Phòng hội đàm tiếng Anh là gì?
phòng hội đàm tiếng Anh là conference room /ˈkɑnfərəns rum/. Phòng dùng để tổ chức các cuộc họp hoặc hội thảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conference room
Ví dụ câu với phòng hội đàm / conference room
- 1
Chúng tôi họp trong phòng hội đàm vào sáng nay.
We held a meeting in the conference room this morning.
- 2
Phòng hội đàm này có thể chứa tới 20 người.
This conference room can accommodate up to 20 people.
Ghi chú dùng từ phòng hội đàm
Phòng hội đàm là nơi tổ chức các cuộc họp quan trọng. Các từ liên quan: 'hội nghị' (conference), 'phòng họp' (meeting room), 'bảng trình chiếu' (projector).
Video minh hoạ phòng hội đàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng hội đàm
Câu hỏi thường gặp về "phòng hội đàm"
Phòng hội đàm tiếng Anh là gì?
Phòng hội đàm tiếng Anh là "conference room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để tổ chức các cuộc họp hoặc hội thảo.
"conference room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conference room" nghĩa tiếng Việt là "phòng hội đàm". Phòng hội đàm là nơi tổ chức các cuộc họp quan trọng.
Phát âm "conference room" như thế nào?
"conference room" có phiên âm IPA /ˈkɑnfərəns rum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conference room"?
We held a meeting in the conference room this morning. — Chúng tôi họp trong phòng hội đàm vào sáng nay.