Tiếng Việt
Phòng ngủ tập thể tiếng Anh là gì?
Phòng ngủ tập thể tiếng Anh là Dormitory /ˈdɔːmɪtəri/. Ký túc xá dành cho nhiều sinh viên ở chung trong cùng một không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dormitory
Ví dụ câu với Phòng ngủ tập thể / Dormitory
- 1
Students live together in the dormitory during their university years.
Sinh viên sống cùng nhau trong ký túc xá trong những năm đại học.
- 2
The dormitory has shared bathrooms and common areas.
Ký túc xá có nhà vệ sinh và khu vực chung dùng chung.
Ghi chú dùng từ Phòng ngủ tập thể
Phòng ngủ tập thể là nơi sinh viên ở chung trong ký túc xá. Các từ liên quan: 'residence hall' (ký túc xá), 'shared room' (phòng chung), 'student housing' (chỗ ở sinh viên).
Video minh hoạ Phòng ngủ tập thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng ngủ tập thể
Câu hỏi thường gặp về "Phòng ngủ tập thể"
Phòng ngủ tập thể tiếng Anh là gì?
Phòng ngủ tập thể tiếng Anh là "Dormitory" (danh từ), nghĩa là: Ký túc xá dành cho nhiều sinh viên ở chung trong cùng một không gian.
"Dormitory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dormitory" nghĩa tiếng Việt là "Phòng ngủ tập thể". Phòng ngủ tập thể là nơi sinh viên ở chung trong ký túc xá.
Phát âm "Dormitory" như thế nào?
"Dormitory" có phiên âm IPA /ˈdɔːmɪtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dormitory"?
Sinh viên sống cùng nhau trong ký túc xá trong những năm đại học. — Students live together in the dormitory during their university years.