The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ký túc xá sinh viên tiếng Anh là gì?

ký túc xá sinh viên tiếng Anh là Student dormitory /ˈstjuːdənt ˈdɔːmɪtəri/. Ký túc xá sinh viên là nơi sinh viên ở tạm trong quá trình học tập tại trường.

Hình minh hoạ "ký túc xá sinh viên" tiếng Anh là "Student dormitory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Student dormitory

Danh từ
/ˈstjuːdənt ˈdɔːmɪtəri/

Ví dụ câu với ký túc xá sinh viên / Student dormitory

  1. 1

    Tôi sống trong ký túc xá của trường đại học.

    I live in the university student dormitory.

  2. 2

    Ký túc xá sinh viên thường có các tiện nghi cơ bản.

    Student dormitories usually have basic amenities.

Ghi chú dùng từ ký túc xá sinh viên

Ký túc xá sinh viên là nơi ở của sinh viên trong thời gian học tập. Các thuật ngữ liên quan: 'residence hall' (ký túc xá), 'student housing' (chỗ ở sinh viên), 'accommodation' (chỗ ở).

Video minh hoạ ký túc xá sinh viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ký túc xá sinh viên

Câu hỏi thường gặp về "ký túc xá sinh viên"

Ký túc xá sinh viên tiếng Anh là gì?

Ký túc xá sinh viên tiếng Anh là "Student dormitory" (danh từ), nghĩa là: Ký túc xá sinh viên là nơi sinh viên ở tạm trong quá trình học tập tại trường.

"Student dormitory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Student dormitory" nghĩa tiếng Việt là "ký túc xá sinh viên". Ký túc xá sinh viên là nơi ở của sinh viên trong thời gian học tập.

Phát âm "Student dormitory" như thế nào?

"Student dormitory" có phiên âm IPA /ˈstjuːdənt ˈdɔːmɪtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Student dormitory"?

I live in the university student dormitory. — Tôi sống trong ký túc xá của trường đại học.