Tiếng Việt
Phòng tắm hơi tiếng Anh là gì?
Phòng tắm hơi tiếng Anh là Sauna /ˈsɔːnə/. Phòng hoặc phòng nhỏ dùng để xông hơi, thường có nhiệt độ cao để giúp thư giãn và làm sạch cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sauna
Ví dụ câu với Phòng tắm hơi / Sauna
- 1
Tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi sau một ngày làm việc mệt mỏi.
I enjoy relaxing in the sauna after a tiring day at work.
- 2
Phòng xông hơi giúp tôi giảm căng thẳng và làm sạch da.
The sauna helps me reduce stress and cleanse my skin.
Ghi chú dùng từ Phòng tắm hơi
Phòng tắm hơi là nơi để xông hơi, giúp thư giãn và làm sạch cơ thể. Các từ liên quan: 'steam room' (phòng xông hơi), 'spa' (khu nghỉ dưỡng), 'wellness' (sức khỏe và thể chất).
Video minh hoạ Phòng tắm hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng tắm hơi
Câu hỏi thường gặp về "Phòng tắm hơi"
Phòng tắm hơi tiếng Anh là gì?
Phòng tắm hơi tiếng Anh là "Sauna" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc phòng nhỏ dùng để xông hơi, thường có nhiệt độ cao để giúp thư giãn và làm sạch cơ thể.
"Sauna" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sauna" nghĩa tiếng Việt là "Phòng tắm hơi". Phòng tắm hơi là nơi để xông hơi, giúp thư giãn và làm sạch cơ thể.
Phát âm "Sauna" như thế nào?
"Sauna" có phiên âm IPA /ˈsɔːnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sauna"?
I enjoy relaxing in the sauna after a tiring day at work. — Tôi thích thư giãn trong phòng xông hơi sau một ngày làm việc mệt mỏi.