The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Loa monitor tiếng Anh là gì?

loa monitor tiếng Anh là Studio monitor /ˈstuːdioʊ ˈmɒnɪtər/. Loa monitor dùng trong phòng thu để phát âm thanh chính xác và trung thực.

Hình minh hoạ "loa monitor" tiếng Anh là "Studio monitor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Studio monitor

Danh từ
/ˈstuːdioʊ ˈmɒnɪtər/

Ví dụ câu với loa monitor / Studio monitor

  1. 1

    Chúng tôi đã mua một loa monitor mới để cải thiện chất lượng âm thanh trong phòng thu.

    We bought a new studio monitor to improve the sound quality in the studio.

  2. 2

    Loa monitor giúp các kỹ sư âm thanh nghe rõ từng chi tiết nhỏ trong bản nhạc.

    The studio monitor helps sound engineers hear every detail in the track.

Ghi chú dùng từ loa monitor

Loa monitor là thiết bị quan trọng trong sản xuất âm nhạc và thu âm, giúp nghe chính xác âm thanh. Các thuật ngữ liên quan: 'audio interface' (giao diện âm thanh), 'mixing console' (bàn trộn âm), 'sound engineer' (kỹ sư âm thanh).

Video minh hoạ loa monitor

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với loa monitor

Câu hỏi thường gặp về "loa monitor"

Loa monitor tiếng Anh là gì?

Loa monitor tiếng Anh là "Studio monitor" (danh từ), nghĩa là: Loa monitor dùng trong phòng thu để phát âm thanh chính xác và trung thực.

"Studio monitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Studio monitor" nghĩa tiếng Việt là "loa monitor". Loa monitor là thiết bị quan trọng trong sản xuất âm nhạc và thu âm, giúp nghe chính xác âm thanh.

Phát âm "Studio monitor" như thế nào?

"Studio monitor" có phiên âm IPA /ˈstuːdioʊ ˈmɒnɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Studio monitor"?

We bought a new studio monitor to improve the sound quality in the studio. — Chúng tôi đã mua một loa monitor mới để cải thiện chất lượng âm thanh trong phòng thu.