Tiếng Việt
Tiệm chụp ảnh tiếng Anh là gì?
tiệm chụp ảnh tiếng Anh là photo studio /ˈfəʊ.təʊ ˌstjuː.di.oʊ/. Nơi chuyên chụp ảnh chân dung hoặc hình ảnh khác cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
photo studio
Ví dụ câu với tiệm chụp ảnh / photo studio
- 1
Tôi đã đến tiệm chụp ảnh để chụp ảnh hộ chiếu.
I went to the photo studio to take passport photos.
- 2
Tiệm chụp ảnh này nổi tiếng với dịch vụ chụp hình cưới.
This photo studio is famous for wedding photography.
Ghi chú dùng từ tiệm chụp ảnh
Tiệm chụp ảnh là nơi cung cấp dịch vụ chụp hình chuyên nghiệp. Các từ liên quan: 'photographer' (người chụp ảnh), 'portrait' (chân dung), 'studio' (phòng thu).
Video minh hoạ tiệm chụp ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiệm chụp ảnh
Câu hỏi thường gặp về "tiệm chụp ảnh"
Tiệm chụp ảnh tiếng Anh là gì?
Tiệm chụp ảnh tiếng Anh là "photo studio" (danh từ), nghĩa là: Nơi chuyên chụp ảnh chân dung hoặc hình ảnh khác cho khách hàng.
"photo studio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"photo studio" nghĩa tiếng Việt là "tiệm chụp ảnh". Tiệm chụp ảnh là nơi cung cấp dịch vụ chụp hình chuyên nghiệp.
Phát âm "photo studio" như thế nào?
"photo studio" có phiên âm IPA /ˈfəʊ.təʊ ˌstjuː.di.oʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "photo studio"?
I went to the photo studio to take passport photos. — Tôi đã đến tiệm chụp ảnh để chụp ảnh hộ chiếu.