The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn tiếng Anh là gì?

phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn tiếng Anh là Fricative with aspiration /ˈfrɪkətɪv wɪð ˌæspəˈreɪʃən/. Phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng cách bật hơi nhẹ để âm bị chèn, thường gặp trong các ngôn ngữ nói.

Hình minh hoạ "phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn" tiếng Anh là "Fricative with aspiration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fricative with aspiration

Danh từ
/ˈfrɪkətɪv wɪð ˌæspəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn / Fricative with aspiration

  1. 1

    Trong tiếng Anh, âm /f/ là một phụ âm sát hẹp có bật hơi.

    The /f/ sound in English is a fricative with aspiration.

  2. 2

    Âm /s/ trong tiếng Việt là một phụ âm sát hẹp không có bật hơi rõ ràng.

    The /s/ sound in Vietnamese is a fricative without clear aspiration.

Ghi chú dùng từ phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn

Phụ âm sát hẹp có bật hơi thường liên quan đến các âm như /f/, /v/, /s/. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'voiceless' (không có âm), 'voiced' (có âm), 'aspiration' (sự bật hơi).

Video minh hoạ phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn

Câu hỏi thường gặp về "phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn"

Phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn tiếng Anh là gì?

Phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn tiếng Anh là "Fricative with aspiration" (danh từ), nghĩa là: Phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng cách bật hơi nhẹ để âm bị chèn, thường gặp trong các ngôn ngữ nói.

"Fricative with aspiration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fricative with aspiration" nghĩa tiếng Việt là "phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chèn". Phụ âm sát hẹp có bật hơi thường liên quan đến các âm như /f/, /v/, /s/.

Phát âm "Fricative with aspiration" như thế nào?

"Fricative with aspiration" có phiên âm IPA /ˈfrɪkətɪv wɪð ˌæspəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fricative with aspiration"?

The /f/ sound in English is a fricative with aspiration. — Trong tiếng Anh, âm /f/ là một phụ âm sát hẹp có bật hơi.