Tiếng Việt
Phụ liệu may mặc tiếng Anh là gì?
phụ liệu may mặc tiếng Anh là textile materials and accessories /ˈtɛkˌstaɪl məˈtɪriəlz ænd ækˈsɛsəriz/. Các loại vật liệu và phụ kiện dùng trong ngành may mặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
textile materials and accessories
Ví dụ câu với phụ liệu may mặc / textile materials and accessories
- 1
The store sells various textile materials and accessories for clothing.
Cửa hàng bán nhiều loại phụ liệu may mặc và vải vóc.
- 2
She specializes in sourcing textile materials and accessories for fashion designers.
Cô ấy chuyên tìm nguồn cung cấp phụ liệu may mặc cho các nhà thiết kế thời trang.
Ghi chú dùng từ phụ liệu may mặc
Phụ liệu may mặc gồm vải, chỉ, nút, kéo, và các phụ kiện khác dùng trong sản xuất quần áo. Các từ liên quan: fabric (vải), thread (chỉ), button (nút).
Video minh hoạ phụ liệu may mặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ liệu may mặc
Câu hỏi thường gặp về "phụ liệu may mặc"
Phụ liệu may mặc tiếng Anh là gì?
Phụ liệu may mặc tiếng Anh là "textile materials and accessories" (danh từ), nghĩa là: Các loại vật liệu và phụ kiện dùng trong ngành may mặc.
"textile materials and accessories" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"textile materials and accessories" nghĩa tiếng Việt là "phụ liệu may mặc". Phụ liệu may mặc gồm vải, chỉ, nút, kéo, và các phụ kiện khác dùng trong sản xuất quần áo.
Phát âm "textile materials and accessories" như thế nào?
"textile materials and accessories" có phiên âm IPA /ˈtɛkˌstaɪl məˈtɪriəlz ænd ækˈsɛsəriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "textile materials and accessories"?
Cửa hàng bán nhiều loại phụ liệu may mặc và vải vóc. — The store sells various textile materials and accessories for clothing.