Tiếng Việt
Người làm đồ dùng liên quan đến giày dép tiếng Anh là gì?
người làm đồ dùng liên quan đến giày dép tiếng Anh là footwear accessories maker /ˈfʊˌtwɛr ækˈsɛsəriz ˈmeɪkər/. Người chế tạo các phụ kiện liên quan đến giày dép như dây buộc, đinh tán, hoặc các phụ kiện trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
footwear accessories maker
Ví dụ câu với người làm đồ dùng liên quan đến giày dép / footwear accessories maker
- 1
Anh ấy là một người làm đồ dùng liên quan đến giày dép, chuyên sản xuất dây buộc.
He is a footwear accessories maker, specializing in producing shoelaces.
- 2
Công việc của người làm đồ dùng liên quan đến giày dép bao gồm thiết kế và lắp ráp các phụ kiện.
The work of a footwear accessories maker involves designing and assembling various shoe accessories.
Ghi chú dùng từ người làm đồ dùng liên quan đến giày dép
Người làm đồ dùng liên quan đến giày dép là người tạo ra các phụ kiện như dây buộc, đinh tán, và các chi tiết trang trí cho giày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shoemaker' (thợ làm giày), 'shoe designer' (nhà thiết kế giày), và 'accessory' (phụ kiện).
Video minh hoạ người làm đồ dùng liên quan đến giày dép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người làm đồ dùng liên quan đến giày dép
Câu hỏi thường gặp về "người làm đồ dùng liên quan đến giày dép"
Người làm đồ dùng liên quan đến giày dép tiếng Anh là gì?
Người làm đồ dùng liên quan đến giày dép tiếng Anh là "footwear accessories maker" (danh từ), nghĩa là: Người chế tạo các phụ kiện liên quan đến giày dép như dây buộc, đinh tán, hoặc các phụ kiện trang trí.
"footwear accessories maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"footwear accessories maker" nghĩa tiếng Việt là "người làm đồ dùng liên quan đến giày dép". Người làm đồ dùng liên quan đến giày dép là người tạo ra các phụ kiện như dây buộc, đinh tán, và các chi tiết trang trí cho giày.
Phát âm "footwear accessories maker" như thế nào?
"footwear accessories maker" có phiên âm IPA /ˈfʊˌtwɛr ækˈsɛsəriz ˈmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "footwear accessories maker"?
He is a footwear accessories maker, specializing in producing shoelaces. — Anh ấy là một người làm đồ dùng liên quan đến giày dép, chuyên sản xuất dây buộc.