The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ liệu tiếng Anh là gì?

Phụ liệu tiếng Anh là Auxiliary material /ɔːɡˈzɪljəri məˈtɪəriəl/. Vật liệu bổ sung dùng để hỗ trợ hoặc trang trí trong sản xuất hoặc thủ công.

Hình minh hoạ "Phụ liệu" tiếng Anh là "Auxiliary material"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Auxiliary material

Danh từ
/ɔːɡˈzɪljəri məˈtɪəriəl/

Ví dụ câu với Phụ liệu / Auxiliary material

  1. 1

    Các phụ liệu như chỉ, nút, và kéo được sử dụng trong may mặc.

    Accessories like thread, buttons, and scissors are used in tailoring.

  2. 2

    Phụ liệu trong xây dựng bao gồm các vật liệu nhỏ như keo dán và ốc vít.

    Auxiliary materials in construction include small items like glue and screws.

Ghi chú dùng từ Phụ liệu

Phụ liệu là các vật liệu bổ sung, hỗ trợ cho sản phẩm chính, như trong may mặc hoặc xây dựng. Các từ liên quan: 'materials' (vật liệu), 'accessories' (phụ kiện), 'components' (thành phần).

Video minh hoạ Phụ liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phụ liệu

Câu hỏi thường gặp về "Phụ liệu"

Phụ liệu tiếng Anh là gì?

Phụ liệu tiếng Anh là "Auxiliary material" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu bổ sung dùng để hỗ trợ hoặc trang trí trong sản xuất hoặc thủ công.

"Auxiliary material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Auxiliary material" nghĩa tiếng Việt là "Phụ liệu". Phụ liệu là các vật liệu bổ sung, hỗ trợ cho sản phẩm chính, như trong may mặc hoặc xây dựng.

Phát âm "Auxiliary material" như thế nào?

"Auxiliary material" có phiên âm IPA /ɔːɡˈzɪljəri məˈtɪəriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Auxiliary material"?

Accessories like thread, buttons, and scissors are used in tailoring. — Các phụ liệu như chỉ, nút, và kéo được sử dụng trong may mặc.