Tiếng Việt
Phu thê tiếng Anh là gì?
phu thê tiếng Anh là spouses /ˈspaʊsəz/. Vợ chồng, hai người đã kết hôn với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spouses
Ví dụ câu với phu thê / spouses
- 1
Họ là những người phu thê hạnh phúc.
They are a happy married couple.
- 2
Phu thê của anh ấy đã đi du lịch nước ngoài.
His spouses went abroad for travel.
Ghi chú dùng từ phu thê
Phu thê đề cập đến vợ chồng, là các người đã kết hôn. Các từ liên quan: 'marriage' (hôn nhân), 'husband' (chồng), 'wife' (vợ).
Video minh hoạ phu thê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phu thê
Câu hỏi thường gặp về "phu thê"
Phu thê tiếng Anh là gì?
Phu thê tiếng Anh là "spouses" (danh từ), nghĩa là: Vợ chồng, hai người đã kết hôn với nhau.
"spouses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spouses" nghĩa tiếng Việt là "phu thê". Phu thê đề cập đến vợ chồng, là các người đã kết hôn.
Phát âm "spouses" như thế nào?
"spouses" có phiên âm IPA /ˈspaʊsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spouses"?
They are a happy married couple. — Họ là những người phu thê hạnh phúc.