The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thê tiếng Anh là gì?

thê tiếng Anh là wife /waɪf/. Chị dâu hoặc người phụ nữ đã kết hôn.

Hình minh hoạ "thê" tiếng Anh là "wife"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wife

Danh từ
/waɪf/

Ví dụ câu với thê / wife

  1. 1

    Cô ấy là vợ của tôi.

    She is my wife.

  2. 2

    Họ đã cưới nhau được 10 năm.

    They have been married for 10 years.

Ghi chú dùng từ thê

Thê là từ chỉ người phụ nữ đã kết hôn, tương đương với 'wife' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: chồng (husband), hôn nhân (marriage), gia đình (family).

Video minh hoạ thê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thê

Câu hỏi thường gặp về "thê"

Thê tiếng Anh là gì?

Thê tiếng Anh là "wife" (danh từ), nghĩa là: Chị dâu hoặc người phụ nữ đã kết hôn.

"wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wife" nghĩa tiếng Việt là "thê". Thê là từ chỉ người phụ nữ đã kết hôn, tương đương với 'wife' trong tiếng Anh.

Phát âm "wife" như thế nào?

"wife" có phiên âm IPA /waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wife"?

She is my wife. — Cô ấy là vợ của tôi.