Tiếng Việt
Phu nhân tiếng Anh là gì?
phu nhân tiếng Anh là madame /ˈmædəm/. Lời gọi trang trọng để xưng hô với một người phụ nữ có địa vị hoặc trong tình huống trang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
madame
Ví dụ câu với phu nhân / madame
- 1
Xin chào phu nhân, bà có khỏe không?
Hello madame, how are you?.
- 2
Phu nhân muốn gọi món gì?
Madame, what would you like to order?
Ghi chú dùng từ phu nhân
Phu nhân là cách xưng hô trang trọng dành cho phụ nữ, tương đương với 'madame' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'bà' (Mrs.), 'quý bà' (Madam), 'đại nhân' (Sir/ Madam trong các tình huống trang trọng).
Video minh hoạ phu nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phu nhân
Câu hỏi thường gặp về "phu nhân"
Phu nhân tiếng Anh là gì?
Phu nhân tiếng Anh là "madame" (danh từ), nghĩa là: Lời gọi trang trọng để xưng hô với một người phụ nữ có địa vị hoặc trong tình huống trang trọng.
"madame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"madame" nghĩa tiếng Việt là "phu nhân". Phu nhân là cách xưng hô trang trọng dành cho phụ nữ, tương đương với 'madame' trong tiếng Anh.
Phát âm "madame" như thế nào?
"madame" có phiên âm IPA /ˈmædəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "madame"?
Hello madame, how are you?. — Xin chào phu nhân, bà có khỏe không?