Tiếng Việt
Phụ trách tiếng Anh là gì?
phụ trách tiếng Anh là in charge of /ɪn ʧɑrʤ ʌv/. Chịu trách nhiệm hoặc đảm nhận công việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in charge of
Ví dụ câu với phụ trách / in charge of
- 1
Anh ấy phụ trách dự án mới của công ty.
He is in charge of the company's new project.
- 2
Cô ấy phụ trách tổ chức sự kiện.
She is in charge of organizing the event.
Ghi chú dùng từ phụ trách
Phụ trách nghĩa là đảm nhận trách nhiệm hoặc quản lý một công việc nào đó. Các từ liên quan gồm 'responsible' (chịu trách nhiệm), 'manager' (quản lý), 'supervisor' (giám sát).
Video minh hoạ phụ trách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ trách
- phụ trách bộ phậnhead of department
- phụ trách kế toánbe in charge of accounting
- phụ trách nhân sựbe in charge of personnel
- phụ trách công việcbe in charge of
- phụ trách kinh doanhin charge of business
- phụ trách hiệu ứng sân khấube in charge of stage special effects
- phụassist
- phó phụ tráchdeputy in charge
- Tổng phụ tráchChief Supervisor
- người phụ tráchperson in charge
- cán bộ phụ tráchofficer in charge
- Tổng phụ trách độiTeam Supervisor
Câu hỏi thường gặp về "phụ trách"
Phụ trách tiếng Anh là gì?
Phụ trách tiếng Anh là "in charge of" (cụm từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm hoặc đảm nhận công việc gì đó.
"in charge of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in charge of" nghĩa tiếng Việt là "phụ trách". Phụ trách nghĩa là đảm nhận trách nhiệm hoặc quản lý một công việc nào đó.
Phát âm "in charge of" như thế nào?
"in charge of" có phiên âm IPA /ɪn ʧɑrʤ ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in charge of"?
He is in charge of the company's new project. — Anh ấy phụ trách dự án mới của công ty.