Tiếng Việt
Phụ trách kế toán tiếng Anh là gì?
phụ trách kế toán tiếng Anh là be in charge of accounting /biː ɪn ʧɑːʤ ɒv əˈkaʊntɪŋ/. Chịu trách nhiệm về công việc kế toán trong tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be in charge of accounting
Ví dụ câu với phụ trách kế toán / be in charge of accounting
- 1
Anh ấy phụ trách kế toán của công ty.
He is in charge of the company's accounting.
- 2
Cô ấy đảm nhiệm phụ trách kế toán trong dự án mới.
She is in charge of accounting for the new project.
Ghi chú dùng từ phụ trách kế toán
Phụ trách là người đảm nhiệm công việc hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan: quản lý (manage), tài chính (finance), kiểm toán (audit).
Video minh hoạ phụ trách kế toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ trách kế toán
Câu hỏi thường gặp về "phụ trách kế toán"
Phụ trách kế toán tiếng Anh là gì?
Phụ trách kế toán tiếng Anh là "be in charge of accounting" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm về công việc kế toán trong tổ chức hoặc công ty.
"be in charge of accounting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be in charge of accounting" nghĩa tiếng Việt là "phụ trách kế toán". Phụ trách là người đảm nhiệm công việc hoặc trách nhiệm.
Phát âm "be in charge of accounting" như thế nào?
"be in charge of accounting" có phiên âm IPA /biː ɪn ʧɑːʤ ɒv əˈkaʊntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be in charge of accounting"?
He is in charge of the company's accounting. — Anh ấy phụ trách kế toán của công ty.