The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ trách hiệu ứng sân khấu tiếng Anh là gì?

phụ trách hiệu ứng sân khấu tiếng Anh là be in charge of stage special effects /biː ɪn ʧɑːʤ ɒv steɪʤ ˈspɛʃᵊl ɪˈfɛkts/. Chịu trách nhiệm về các hiệu ứng đặc biệt trên sân khấu.

Hình minh hoạ "phụ trách hiệu ứng sân khấu" tiếng Anh là "be in charge of stage special effects"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be in charge of stage special effects

Động từ
/biː ɪn ʧɑːʤ ɒv steɪʤ ˈspɛʃᵊl ɪˈfɛkts/

Ví dụ câu với phụ trách hiệu ứng sân khấu / be in charge of stage special effects

  1. 1

    Anh ấy phụ trách hiệu ứng sân khấu cho buổi hòa nhạc này.

    He is in charge of stage special effects for this concert.

  2. 2

    Cô ấy đảm nhiệm việc thiết kế hiệu ứng sân khấu cho vở kịch.

    She is responsible for designing stage special effects for the play.

Ghi chú dùng từ phụ trách hiệu ứng sân khấu

Phụ trách hiệu ứng sân khấu là người quản lý các hiệu ứng đặc biệt trong biểu diễn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'stage design' (thiết kế sân khấu), 'lighting' (chiếu sáng), và 'sound effects' (hiệu ứng âm thanh).

Video minh hoạ phụ trách hiệu ứng sân khấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ trách hiệu ứng sân khấu

Câu hỏi thường gặp về "phụ trách hiệu ứng sân khấu"

Phụ trách hiệu ứng sân khấu tiếng Anh là gì?

Phụ trách hiệu ứng sân khấu tiếng Anh là "be in charge of stage special effects" (động từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm về các hiệu ứng đặc biệt trên sân khấu.

"be in charge of stage special effects" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be in charge of stage special effects" nghĩa tiếng Việt là "phụ trách hiệu ứng sân khấu". Phụ trách hiệu ứng sân khấu là người quản lý các hiệu ứng đặc biệt trong biểu diễn.

Phát âm "be in charge of stage special effects" như thế nào?

"be in charge of stage special effects" có phiên âm IPA /biː ɪn ʧɑːʤ ɒv steɪʤ ˈspɛʃᵊl ɪˈfɛkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be in charge of stage special effects"?

He is in charge of stage special effects for this concert. — Anh ấy phụ trách hiệu ứng sân khấu cho buổi hòa nhạc này.