The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phúc hậu tiếng Anh là gì?

phúc hậu tiếng Anh là kind-faced /kaɪnd-feɪst/. Có khuôn mặt hiền hậu, nhân hậu, thể hiện sự tốt bụng và dễ mến.

Hình minh hoạ "phúc hậu" tiếng Anh là "kind-faced"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kind-faced

Tính từ
/kaɪnd-feɪst/

Ví dụ câu với phúc hậu / kind-faced

  1. 1

    Cô ấy có vẻ mặt phúc hậu, luôn mỉm cười với mọi người.

    She has a kind-faced look, always smiling at everyone.

  2. 2

    Anh ấy là người phúc hậu, luôn giúp đỡ người khác trong khó khăn.

    He is a kind-faced person, always helping others in need.

Ghi chú dùng từ phúc hậu

Phúc hậu mô tả khuôn mặt hiền lành, nhân hậu. Các từ liên quan gồm 'benevolent' (nhân hậu), 'gentle' (dịu dàng), 'warm-hearted' (ấm áp).

Video minh hoạ phúc hậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phúc hậu

Câu hỏi thường gặp về "phúc hậu"

Phúc hậu tiếng Anh là gì?

Phúc hậu tiếng Anh là "kind-faced" (tính từ), nghĩa là: Có khuôn mặt hiền hậu, nhân hậu, thể hiện sự tốt bụng và dễ mến.

"kind-faced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kind-faced" nghĩa tiếng Việt là "phúc hậu". Phúc hậu mô tả khuôn mặt hiền lành, nhân hậu.

Phát âm "kind-faced" như thế nào?

"kind-faced" có phiên âm IPA /kaɪnd-feɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kind-faced"?

She has a kind-faced look, always smiling at everyone. — Cô ấy có vẻ mặt phúc hậu, luôn mỉm cười với mọi người.