The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phục vụ quán cafe tiếng Anh là gì?

phục vụ quán cafe tiếng Anh là serve at a coffee shop /sɜːv æt ə ˈkɒfi ʃɒp/. Phục vụ khách hàng tại quán cà phê, mang đồ uống và hỗ trợ nhu cầu của khách.

Hình minh hoạ "phục vụ quán cafe" tiếng Anh là "serve at a coffee shop"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

serve at a coffee shop

Động từ
/sɜːv æt ə ˈkɒfi ʃɒp/

Ví dụ câu với phục vụ quán cafe / serve at a coffee shop

  1. 1

    Cô ấy làm việc để phục vụ khách tại quán cà phê mỗi sáng.

    She works to serve customers at the coffee shop every morning.

  2. 2

    Anh ấy thích phục vụ đồ uống và trò chuyện với khách hàng.

    He enjoys serving drinks and chatting with customers.

Ghi chú dùng từ phục vụ quán cafe

Phục vụ quán cafe là hành động cung cấp dịch vụ cho khách hàng trong quán cà phê. Các từ liên quan gồm 'waiter' (bồi bàn), 'barista' (nhân viên pha chế), 'customer' (khách hàng).

Video minh hoạ phục vụ quán cafe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phục vụ quán cafe

Câu hỏi thường gặp về "phục vụ quán cafe"

Phục vụ quán cafe tiếng Anh là gì?

Phục vụ quán cafe tiếng Anh là "serve at a coffee shop" (động từ), nghĩa là: Phục vụ khách hàng tại quán cà phê, mang đồ uống và hỗ trợ nhu cầu của khách.

"serve at a coffee shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"serve at a coffee shop" nghĩa tiếng Việt là "phục vụ quán cafe". Phục vụ quán cafe là hành động cung cấp dịch vụ cho khách hàng trong quán cà phê.

Phát âm "serve at a coffee shop" như thế nào?

"serve at a coffee shop" có phiên âm IPA /sɜːv æt ə ˈkɒfi ʃɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "serve at a coffee shop"?

She works to serve customers at the coffee shop every morning. — Cô ấy làm việc để phục vụ khách tại quán cà phê mỗi sáng.