The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân viên phục vụ quán cafe tiếng Anh là gì?

nhân viên phục vụ quán cafe tiếng Anh là café worker /café ˈwɜrkər/. Nhân viên làm việc tại quán cà phê, phục vụ khách hàng.

Hình minh hoạ "nhân viên phục vụ quán cafe" tiếng Anh là "café worker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

café worker

Danh từ
/café ˈwɜrkər/

Ví dụ câu với nhân viên phục vụ quán cafe / café worker

  1. 1

    The café worker took our order quickly.

    Nhân viên phục vụ quán cà phê đã lấy đơn của chúng tôi nhanh chóng.

  2. 2

    She is a friendly café worker.

    Cô ấy là một nhân viên phục vụ quán cà phê thân thiện.

Ghi chú dùng từ nhân viên phục vụ quán cafe

Thuật ngữ này chỉ người làm việc trong quán cà phê để phục vụ khách. Các từ liên quan: barista (nhân viên pha chế), waiter/waitress (bồi bàn), customer service (dịch vụ khách hàng).

Video minh hoạ nhân viên phục vụ quán cafe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân viên phục vụ quán cafe

Câu hỏi thường gặp về "nhân viên phục vụ quán cafe"

Nhân viên phục vụ quán cafe tiếng Anh là gì?

Nhân viên phục vụ quán cafe tiếng Anh là "café worker" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên làm việc tại quán cà phê, phục vụ khách hàng.

"café worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"café worker" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên phục vụ quán cafe". Thuật ngữ này chỉ người làm việc trong quán cà phê để phục vụ khách.

Phát âm "café worker" như thế nào?

"café worker" có phiên âm IPA /café ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "café worker"?

Nhân viên phục vụ quán cà phê đã lấy đơn của chúng tôi nhanh chóng. — The café worker took our order quickly.