Tiếng Việt
Quán cóc tiếng Anh là gì?
quán cóc tiếng Anh là makeshift shop /ˈmeɪkˌʃɪft ʃɑp/. Cửa hàng nhỏ, tạm thời, thường bán đồ ăn hoặc đồ dùng nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
makeshift shop
Ví dụ câu với quán cóc / makeshift shop
- 1
Anh ấy thường mua đồ ăn sáng tại quán cóc gần nhà.
He often buys breakfast at the makeshift shop near his house.
- 2
Quán cóc này bán đồ ăn rất ngon và giá rẻ.
This makeshift shop sells delicious and cheap food.
Ghi chú dùng từ quán cóc
Quán cóc là loại cửa hàng nhỏ, tạm thời, thường dùng để bán đồ ăn nhanh hoặc đồ dùng hàng ngày. Các từ liên quan: 'kiosk' (quầy hàng nhỏ), 'street vendor' (người bán hàng rong), 'pop-up shop' (cửa hàng tạm thời).
Video minh hoạ quán cóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quán cóc
Câu hỏi thường gặp về "quán cóc"
Quán cóc tiếng Anh là gì?
Quán cóc tiếng Anh là "makeshift shop" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng nhỏ, tạm thời, thường bán đồ ăn hoặc đồ dùng nhanh chóng.
"makeshift shop" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"makeshift shop" nghĩa tiếng Việt là "quán cóc". Quán cóc là loại cửa hàng nhỏ, tạm thời, thường dùng để bán đồ ăn nhanh hoặc đồ dùng hàng ngày.
Phát âm "makeshift shop" như thế nào?
"makeshift shop" có phiên âm IPA /ˈmeɪkˌʃɪft ʃɑp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "makeshift shop"?
He often buys breakfast at the makeshift shop near his house. — Anh ấy thường mua đồ ăn sáng tại quán cóc gần nhà.