The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương pháp diễn dịch tiếng Anh là gì?

Phương pháp diễn dịch tiếng Anh là Deductive method /dɪˈdʌktɪv ˈmɛθəd/. Phương pháp suy luận dựa trên các giả thiết chung để đi đến kết luận cụ thể.

Hình minh hoạ "Phương pháp diễn dịch" tiếng Anh là "Deductive method"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deductive method

Danh từ
/dɪˈdʌktɪv ˈmɛθəd/

Ví dụ câu với Phương pháp diễn dịch / Deductive method

  1. 1

    The scientist used the deductive method to test her hypothesis.

    Nhà khoa học đã sử dụng phương pháp diễn dịch để kiểm tra giả thuyết của mình.

  2. 2

    Deductive reasoning starts with a general statement and examines the possibilities to reach a specific conclusion.

    Lập luận diễn dịch bắt đầu với một phát biểu chung và xem xét các khả năng để đi đến kết luận cụ thể.

Ghi chú dùng từ Phương pháp diễn dịch

Phương pháp diễn dịch là cách suy luận từ tổng quát đến chi tiết. Các thuật ngữ liên quan: 'inductive method' (phương pháp quy nạp), 'logic' (logic), 'hypothesis' (giả thuyết).

Video minh hoạ Phương pháp diễn dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phương pháp diễn dịch

Câu hỏi thường gặp về "Phương pháp diễn dịch"

Phương pháp diễn dịch tiếng Anh là gì?

Phương pháp diễn dịch tiếng Anh là "Deductive method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp suy luận dựa trên các giả thiết chung để đi đến kết luận cụ thể.

"Deductive method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deductive method" nghĩa tiếng Việt là "Phương pháp diễn dịch". Phương pháp diễn dịch là cách suy luận từ tổng quát đến chi tiết.

Phát âm "Deductive method" như thế nào?

"Deductive method" có phiên âm IPA /dɪˈdʌktɪv ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deductive method"?

Nhà khoa học đã sử dụng phương pháp diễn dịch để kiểm tra giả thuyết của mình. — The scientist used the deductive method to test her hypothesis.