The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương pháp khấu hao theo đường thẳng tiếng Anh là gì?

Phương pháp khấu hao theo đường thẳng tiếng Anh là Linear depreciation method /ˈlɪniər ˌdɛprɪˈsiːeɪʃn ˈmɛθəd/. Phương pháp tính khấu hao tài sản cố định theo đường thẳng hàng năm, giảm đều giá trị theo thời gian.

Hình minh hoạ "Phương pháp khấu hao theo đường thẳng" tiếng Anh là "Linear depreciation method"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Linear depreciation method

Danh từ
/ˈlɪniər ˌdɛprɪˈsiːeɪʃn ˈmɛθəd/

Ví dụ câu với Phương pháp khấu hao theo đường thẳng / Linear depreciation method

  1. 1

    Trong kế toán, phương pháp khấu hao theo đường thẳng giúp xác định chi phí hàng năm của tài sản.

    In accounting, the linear depreciation method helps determine the annual expense of an asset.

  2. 2

    Chúng tôi đã áp dụng phương pháp khấu hao theo đường thẳng để tính khấu hao cho máy móc của công ty.

    We applied the linear depreciation method to calculate depreciation for the company's machinery.

Ghi chú dùng từ Phương pháp khấu hao theo đường thẳng

Phương pháp này đơn giản, phù hợp cho tài sản có giá trị giảm đều theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan: 'khấu hao' (depreciation), 'giá trị còn lại' (residual value), 'thời gian khấu hao' (depreciation period).

Video minh hoạ Phương pháp khấu hao theo đường thẳng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phương pháp khấu hao theo đường thẳng

Câu hỏi thường gặp về "Phương pháp khấu hao theo đường thẳng"

Phương pháp khấu hao theo đường thẳng tiếng Anh là gì?

Phương pháp khấu hao theo đường thẳng tiếng Anh là "Linear depreciation method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp tính khấu hao tài sản cố định theo đường thẳng hàng năm, giảm đều giá trị theo thời gian.

"Linear depreciation method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Linear depreciation method" nghĩa tiếng Việt là "Phương pháp khấu hao theo đường thẳng". Phương pháp này đơn giản, phù hợp cho tài sản có giá trị giảm đều theo thời gian.

Phát âm "Linear depreciation method" như thế nào?

"Linear depreciation method" có phiên âm IPA /ˈlɪniər ˌdɛprɪˈsiːeɪʃn ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Linear depreciation method"?

In accounting, the linear depreciation method helps determine the annual expense of an asset. — Trong kế toán, phương pháp khấu hao theo đường thẳng giúp xác định chi phí hàng năm của tài sản.