Tiếng Việt
Phụt ra tiếng Anh là gì?
phụt ra tiếng Anh là Spit out /spɪt aʊt/. Nhổ hoặc phun ra khỏi miệng hoặc mũi một chất lỏng hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spit out
Ví dụ câu với phụt ra / Spit out
- 1
Anh ấy phụt ra nước khi cười to.
He spat out water when he laughed loudly.
- 2
Cô ấy phải phụt ra mũi vì cảm lạnh.
She had to spit out mucus because of the cold.
Ghi chú dùng từ phụt ra
Phụt ra là hành động nhổ hoặc phun ra từ miệng hoặc mũi. Các từ liên quan gồm có 'spit', 'expectorate', và 'discharge', đều liên quan đến việc loại bỏ chất lỏng hoặc vật thể ra khỏi cơ thể.
Video minh hoạ phụt ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụt ra
Câu hỏi thường gặp về "phụt ra"
Phụt ra tiếng Anh là gì?
Phụt ra tiếng Anh là "Spit out" (động từ), nghĩa là: Nhổ hoặc phun ra khỏi miệng hoặc mũi một chất lỏng hoặc vật thể.
"Spit out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spit out" nghĩa tiếng Việt là "phụt ra". Phụt ra là hành động nhổ hoặc phun ra từ miệng hoặc mũi.
Phát âm "Spit out" như thế nào?
"Spit out" có phiên âm IPA /spɪt aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spit out"?
He spat out water when he laughed loudly. — Anh ấy phụt ra nước khi cười to.