Tiếng Việt
Nhổ ra tiếng Anh là gì?
nhổ ra tiếng Anh là Spit out /spɪt aʊt/. Nhổ ra là hành động nôn hoặc phun thức ăn, nước bọt ra khỏi miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spit out
Ví dụ câu với nhổ ra / Spit out
- 1
Anh ấy phải nhổ ra sau khi nhấp thuốc.
He had to spit out after chewing the gum.
- 2
Cô ấy nhổ ra nước bọt khi cảm thấy khó chịu.
She spat out water when she felt uncomfortable.
Ghi chú dùng từ nhổ ra
Nhổ ra là hành động loại bỏ thức ăn hoặc nước bọt khỏi miệng. Các từ liên quan: 'spit' (nước bọt), 'vomit' (nôn), 'retch' (nôn khan).
Video minh hoạ nhổ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhổ ra
Câu hỏi thường gặp về "nhổ ra"
Nhổ ra tiếng Anh là gì?
Nhổ ra tiếng Anh là "Spit out" (động từ), nghĩa là: Nhổ ra là hành động nôn hoặc phun thức ăn, nước bọt ra khỏi miệng.
"Spit out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spit out" nghĩa tiếng Việt là "nhổ ra". Nhổ ra là hành động loại bỏ thức ăn hoặc nước bọt khỏi miệng.
Phát âm "Spit out" như thế nào?
"Spit out" có phiên âm IPA /spɪt aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spit out"?
He had to spit out after chewing the gum. — Anh ấy phải nhổ ra sau khi nhấp thuốc.