Tiếng Việt
Pi tiếng Anh là gì?
pi tiếng Anh là pi /paɪ/. Số pi, một hằng số toán học bằng khoảng 3.14159, dùng để tính chu vi và diện tích của hình tròn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pi
Ví dụ câu với pi / pi
- 1
Pi là tỉ số giữa chu vi và đường kính của hình tròn.
Pi is the ratio of a circle's circumference to its diameter.
- 2
Chúng ta thường làm tròn pi thành 3.14 trong tính toán hàng ngày.
We often round pi to 3.14 in everyday calculations.
Ghi chú dùng từ pi
Pi là một số vô tỷ, không kết thúc và không lặp lại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circle' (hình tròn), 'diameter' (đường kính), và 'circumference' (chu vi).
Video minh hoạ pi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pi
Câu hỏi thường gặp về "pi"
Pi tiếng Anh là gì?
Pi tiếng Anh là "pi" (danh từ), nghĩa là: Số pi, một hằng số toán học bằng khoảng 3.14159, dùng để tính chu vi và diện tích của hình tròn.
"pi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pi" nghĩa tiếng Việt là "pi". Pi là một số vô tỷ, không kết thúc và không lặp lại.
Phát âm "pi" như thế nào?
"pi" có phiên âm IPA /paɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pi"?
Pi is the ratio of a circle's circumference to its diameter. — Pi là tỉ số giữa chu vi và đường kính của hình tròn.