The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển cát xơ pi tiếng Anh là gì?

biển cát xơ pi tiếng Anh là Caspian Sea /ˌkæs.pi.ən ˈsiː/. Biển Caspi là biển nội địa lớn nhất thế giới, nằm giữa châu Á và châu Âu.

Hình minh hoạ "biển cát xơ pi" tiếng Anh là "Caspian Sea"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Caspian Sea

Danh từ
/ˌkæs.pi.ən ˈsiː/

Ví dụ câu với biển cát xơ pi / Caspian Sea

  1. 1

    Biển Caspi là nơi sinh sống của nhiều loài cá đặc hữu.

    The Caspian Sea is home to many endemic fish species.

  2. 2

    Chuyến đi đến biển Caspi rất hấp dẫn đối với các nhà khảo cổ học.

    A trip to the Caspian Sea is very appealing to archaeologists.

Ghi chú dùng từ biển cát xơ pi

Biển Caspi là biển nội địa lớn nhất thế giới, liên quan đến các thuật ngữ như 'biển nội địa', 'hải lưu', 'hải sản'.

Video minh hoạ biển cát xơ pi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển cát xơ pi

Câu hỏi thường gặp về "biển cát xơ pi"

Biển cát xơ pi tiếng Anh là gì?

Biển cát xơ pi tiếng Anh là "Caspian Sea" (danh từ), nghĩa là: Biển Caspi là biển nội địa lớn nhất thế giới, nằm giữa châu Á và châu Âu.

"Caspian Sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Caspian Sea" nghĩa tiếng Việt là "biển cát xơ pi". Biển Caspi là biển nội địa lớn nhất thế giới, liên quan đến các thuật ngữ như 'biển nội địa', 'hải lưu', 'hải sản'.

Phát âm "Caspian Sea" như thế nào?

"Caspian Sea" có phiên âm IPA /ˌkæs.pi.ən ˈsiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Caspian Sea"?

The Caspian Sea is home to many endemic fish species. — Biển Caspi là nơi sinh sống của nhiều loài cá đặc hữu.