Tiếng Việt
Pin cài áo tiếng Anh là gì?
Pin cài áo tiếng Anh là Lapel pin /ləˈpɛl ˈpɪn/. Một loại huy hiệu nhỏ gắn trên ve áo để trang trí hoặc biểu tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lapel pin
Ví dụ câu với Pin cài áo / Lapel pin
- 1
Anh ấy đeo một chiếc pin cài áo của câu lạc bộ trên ve áo của mình.
He wore a lapel pin of the club on his lapel.
- 2
Các nhân viên đều đeo pin cài áo để thể hiện chức vụ của họ.
Employees all wore lapel pins to indicate their positions.
Ghi chú dùng từ Pin cài áo
Pin cài áo là một phụ kiện nhỏ gắn trên ve áo, thường dùng để thể hiện sự tham gia, chức vụ hoặc sở thích. Các thuật ngữ liên quan gồm 'badge' ( huy hiệu), 'button' (cúc áo), và 'brooch' (kẹp áo).
Video minh hoạ Pin cài áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Pin cài áo
Câu hỏi thường gặp về "Pin cài áo"
Pin cài áo tiếng Anh là gì?
Pin cài áo tiếng Anh là "Lapel pin" (danh từ), nghĩa là: Một loại huy hiệu nhỏ gắn trên ve áo để trang trí hoặc biểu tượng.
"Lapel pin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lapel pin" nghĩa tiếng Việt là "Pin cài áo". Pin cài áo là một phụ kiện nhỏ gắn trên ve áo, thường dùng để thể hiện sự tham gia, chức vụ hoặc sở thích.
Phát âm "Lapel pin" như thế nào?
"Lapel pin" có phiên âm IPA /ləˈpɛl ˈpɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lapel pin"?
He wore a lapel pin of the club on his lapel. — Anh ấy đeo một chiếc pin cài áo của câu lạc bộ trên ve áo của mình.