Tiếng Việt
Kim hỏa tiếng Anh là gì?
kim hỏa tiếng Anh là firing pin /ˈmɛtəl ænd ɪˌlɛktrɒnɪk dɪˈvaɪsɪz/. Chốt đánh lửa trong súng, dùng để tạo tia lửa khi bắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
firing pin
Ví dụ câu với kim hỏa / firing pin
- 1
Kim hỏa của súng đã bị mòn sau nhiều lần sử dụng.
The firing pin of the gun was worn out after many uses.
- 2
Kỹ thuật viên thay kim hỏa để đảm bảo súng hoạt động chính xác.
The technician replaced the firing pin to ensure the gun functions correctly.
Ghi chú dùng từ kim hỏa
Kim hỏa là bộ phận quan trọng trong súng, giúp tạo tia lửa để bắn đạn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trigger' ( cò súng), 'bolt' ( khoá nòng), 'cartridge' ( đạn).
Video minh hoạ kim hỏa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim hỏa
Câu hỏi thường gặp về "kim hỏa"
Kim hỏa tiếng Anh là gì?
Kim hỏa tiếng Anh là "firing pin" (danh từ), nghĩa là: Chốt đánh lửa trong súng, dùng để tạo tia lửa khi bắn.
"firing pin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"firing pin" nghĩa tiếng Việt là "kim hỏa". Kim hỏa là bộ phận quan trọng trong súng, giúp tạo tia lửa để bắn đạn.
Phát âm "firing pin" như thế nào?
"firing pin" có phiên âm IPA /ˈmɛtəl ænd ɪˌlɛktrɒnɪk dɪˈvaɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "firing pin"?
The firing pin of the gun was worn out after many uses. — Kim hỏa của súng đã bị mòn sau nhiều lần sử dụng.