Tiếng Việt
Mã pin tiếng Anh là gì?
mã pin tiếng Anh là PIN /pɪn/. Mã số cá nhân dùng để xác thực trong các giao dịch tài chính hoặc truy cập bảo mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
PIN
Ví dụ câu với mã pin / PIN
- 1
Bạn cần nhập mã PIN để mở điện thoại của mình.
You need to enter your PIN to unlock your phone.
- 2
Vui lòng cung cấp mã PIN để xác nhận giao dịch.
Please provide your PIN to confirm the transaction.
Ghi chú dùng từ mã pin
PIN là viết tắt của Personal Identification Number, dùng để bảo vệ tài khoản cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm Password (mật khẩu), Passcode (mã truy cập), và Security code (mã bảo mật).
Video minh hoạ mã pin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã pin
Câu hỏi thường gặp về "mã pin"
Mã pin tiếng Anh là gì?
Mã pin tiếng Anh là "PIN" (danh từ), nghĩa là: Mã số cá nhân dùng để xác thực trong các giao dịch tài chính hoặc truy cập bảo mật.
"PIN" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"PIN" nghĩa tiếng Việt là "mã pin". PIN là viết tắt của Personal Identification Number, dùng để bảo vệ tài khoản cá nhân.
Phát âm "PIN" như thế nào?
"PIN" có phiên âm IPA /pɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "PIN"?
You need to enter your PIN to unlock your phone. — Bạn cần nhập mã PIN để mở điện thoại của mình.