Tiếng Việt
Platin tiếng Anh là gì?
platin tiếng Anh là platinum /ˈplætɪnəm/. Kim loại quý hiếm, màu bạc sáng, dùng trong trang sức và công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
platinum
Ví dụ câu với platin / platinum
- 1
Những chiếc nhẫn làm từ platinum rất phổ biến trong cưới hỏi.
The wedding rings are made of platinum.
- 2
Kim loại platinum được sử dụng trong các thiết bị điện tử cao cấp.
Platinum is used in high-end electronic devices.
Ghi chú dùng từ platin
Platinum là kim loại quý, có độ bền cao và chống ăn mòn. Các từ liên quan: gold (vàng), silver (bạc), metal (kim loại).
Video minh hoạ platin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với platin
Câu hỏi thường gặp về "platin"
Platin tiếng Anh là gì?
Platin tiếng Anh là "platinum" (danh từ), nghĩa là: Kim loại quý hiếm, màu bạc sáng, dùng trong trang sức và công nghiệp.
"platinum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"platinum" nghĩa tiếng Việt là "platin". Platinum là kim loại quý, có độ bền cao và chống ăn mòn.
Phát âm "platinum" như thế nào?
"platinum" có phiên âm IPA /ˈplætɪnəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "platinum"?
The wedding rings are made of platinum. — Những chiếc nhẫn làm từ platinum rất phổ biến trong cưới hỏi.