Tiếng Việt
Màu bạch kim tiếng Anh là gì?
Màu bạch kim tiếng Anh là Platinum Silver /ˈplætɪnəm ˈsɪlvər/. Màu sắc của kim loại bạch kim, có màu bạc sáng và sang trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Platinum Silver
Ví dụ câu với Màu bạch kim / Platinum Silver
- 1
She wore a platinum silver necklace to the party.
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền màu bạc bạch kim đến bữa tiệc.
- 2
The car's paint is a stunning platinum silver.
Màu sơn của chiếc xe là màu bạc bạch kim tuyệt đẹp.
Ghi chú dùng từ Màu bạch kim
Màu bạch kim thường dùng để mô tả các vật thể có màu bạc sáng, sang trọng. Các từ liên quan: 'bạch kim' (platinum), 'bạc' (silver), 'màu sắc' (color).
Video minh hoạ Màu bạch kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu bạch kim
Câu hỏi thường gặp về "Màu bạch kim"
Màu bạch kim tiếng Anh là gì?
Màu bạch kim tiếng Anh là "Platinum Silver" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc của kim loại bạch kim, có màu bạc sáng và sang trọng.
"Platinum Silver" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Platinum Silver" nghĩa tiếng Việt là "Màu bạch kim". Màu bạch kim thường dùng để mô tả các vật thể có màu bạc sáng, sang trọng.
Phát âm "Platinum Silver" như thế nào?
"Platinum Silver" có phiên âm IPA /ˈplætɪnəm ˈsɪlvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Platinum Silver"?
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền màu bạc bạch kim đến bữa tiệc. — She wore a platinum silver necklace to the party.