The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tóc bạch kim tiếng Anh là gì?

tóc bạch kim tiếng Anh là platinum hair /ˈplætnəm hɛr/. Tóc có màu sáng bạc hoặc trắng như kim loại platinum.

Hình minh hoạ "tóc bạch kim" tiếng Anh là "platinum hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

platinum hair

Danh từ
/ˈplætnəm hɛr/

Ví dụ câu với tóc bạch kim / platinum hair

  1. 1

    Cô ấy thích nhuộm tóc bạch kim để trông nổi bật hơn.

    She dyed her hair platinum to stand out more.

  2. 2

    Tóc bạch kim là xu hướng phổ biến trong giới trẻ hiện nay.

    Platinum hair is a popular trend among young people nowadays.

Ghi chú dùng từ tóc bạch kim

Tóc bạch kim là loại tóc có màu sáng đặc trưng. Các từ liên quan: 'blonde hair' (tóc vàng nhạt), 'dyed hair' (tóc nhuộm), 'hair color' (màu tóc).

Video minh hoạ tóc bạch kim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tóc bạch kim

Câu hỏi thường gặp về "tóc bạch kim"

Tóc bạch kim tiếng Anh là gì?

Tóc bạch kim tiếng Anh là "platinum hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có màu sáng bạc hoặc trắng như kim loại platinum.

"platinum hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"platinum hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc bạch kim". Tóc bạch kim là loại tóc có màu sáng đặc trưng.

Phát âm "platinum hair" như thế nào?

"platinum hair" có phiên âm IPA /ˈplætnəm hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "platinum hair"?

She dyed her hair platinum to stand out more. — Cô ấy thích nhuộm tóc bạch kim để trông nổi bật hơn.