Tiếng Việt
Pô xe máy tiếng Anh là gì?
pô xe máy tiếng Anh là tailpipe /ˈteɪlˌpaɪp/. Ống xả khí của xe máy, thải khí ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tailpipe
Ví dụ câu với pô xe máy / tailpipe
- 1
Anh ấy đã sửa pô xe máy để giảm tiếng ồn.
He fixed the tailpipe of his motorcycle to reduce noise.
- 2
Pô xe máy bị rò rỉ khí gây ô nhiễm.
The motorcycle's tailpipe leak caused pollution.
Ghi chú dùng từ pô xe máy
Pô xe máy là phần cuối của hệ thống xả khí, giúp thoát khí thải ra môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'exhaust system' (hệ thống xả), 'muffler' (bộ giảm thanh), 'emissions' (khí thải).
Video minh hoạ pô xe máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với pô xe máy
Câu hỏi thường gặp về "pô xe máy"
Pô xe máy tiếng Anh là gì?
Pô xe máy tiếng Anh là "tailpipe" (danh từ), nghĩa là: Ống xả khí của xe máy, thải khí ra ngoài.
"tailpipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tailpipe" nghĩa tiếng Việt là "pô xe máy". Pô xe máy là phần cuối của hệ thống xả khí, giúp thoát khí thải ra môi trường.
Phát âm "tailpipe" như thế nào?
"tailpipe" có phiên âm IPA /ˈteɪlˌpaɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tailpipe"?
He fixed the tailpipe of his motorcycle to reduce noise. — Anh ấy đã sửa pô xe máy để giảm tiếng ồn.