The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pô xe tiếng Anh là gì?

Pô xe tiếng Anh là Exhaust pipe /ɪɡˈzɔːst paɪp/. Ống xả khí thải của xe ô tô hoặc xe máy.

Hình minh hoạ "Pô xe" tiếng Anh là "Exhaust pipe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exhaust pipe

Danh từ
/ɪɡˈzɔːst paɪp/

Ví dụ câu với Pô xe / Exhaust pipe

  1. 1

    Xe bị rò khí thải qua pô xe.

    The car is leaking exhaust fumes.

  2. 2

    Hãy kiểm tra pô xe để đảm bảo an toàn.

    Check the exhaust pipe to ensure safety.

Ghi chú dùng từ Pô xe

Pô xe là bộ phận xả khí thải của phương tiện giao thông, giúp giảm tiếng ồn và khí độc. Các thuật ngữ liên quan: 'muffler' (ống giảm thanh), 'tailpipe' (ống xả cuối), 'emissions' (khí thải).

Video minh hoạ Pô xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Pô xe

Câu hỏi thường gặp về "Pô xe"

Pô xe tiếng Anh là gì?

Pô xe tiếng Anh là "Exhaust pipe" (danh từ), nghĩa là: Ống xả khí thải của xe ô tô hoặc xe máy.

"Exhaust pipe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exhaust pipe" nghĩa tiếng Việt là "Pô xe". Pô xe là bộ phận xả khí thải của phương tiện giao thông, giúp giảm tiếng ồn và khí độc.

Phát âm "Exhaust pipe" như thế nào?

"Exhaust pipe" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɔːst paɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exhaust pipe"?

The car is leaking exhaust fumes. — Xe bị rò khí thải qua pô xe.