Tiếng Việt
Polyp túi mật tiếng Anh là gì?
polyp túi mật tiếng Anh là Gallbladder polyp /ˈɡɔːlblædər ˈpɒlɪp/. U nhỏ trong túi mật, thường là lành tính nhưng cần theo dõi để phòng ngừa biến chứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gallbladder polyp
Ví dụ câu với polyp túi mật / Gallbladder polyp
- 1
Bác sĩ đã phát hiện một polyp túi mật trong kết quả siêu âm của tôi.
The doctor found a gallbladder polyp during my ultrasound.
- 2
Polyp túi mật có thể gây ra các triệu chứng như đau bụng hoặc khó tiêu.
Gallbladder polyps may cause symptoms like abdominal pain or indigestion.
Ghi chú dùng từ polyp túi mật
Polyp túi mật là các khối u nhỏ phát triển trong túi mật, thường là lành tính nhưng cần theo dõi chặt chẽ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cholecystectomy' (phẫu thuật cắt bỏ túi mật), 'ultrasound' (siêu âm), và 'benign' (lành tính).
Video minh hoạ polyp túi mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với polyp túi mật
Câu hỏi thường gặp về "polyp túi mật"
Polyp túi mật tiếng Anh là gì?
Polyp túi mật tiếng Anh là "Gallbladder polyp" (danh từ), nghĩa là: U nhỏ trong túi mật, thường là lành tính nhưng cần theo dõi để phòng ngừa biến chứng.
"Gallbladder polyp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gallbladder polyp" nghĩa tiếng Việt là "polyp túi mật". Polyp túi mật là các khối u nhỏ phát triển trong túi mật, thường là lành tính nhưng cần theo dõi chặt chẽ.
Phát âm "Gallbladder polyp" như thế nào?
"Gallbladder polyp" có phiên âm IPA /ˈɡɔːlblædər ˈpɒlɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gallbladder polyp"?
The doctor found a gallbladder polyp during my ultrasound. — Bác sĩ đã phát hiện một polyp túi mật trong kết quả siêu âm của tôi.