Tiếng Việt
Túi mật tiếng Anh là gì?
túi mật tiếng Anh là gall bladder /gɔl ˈblædər/. Túi mật là cơ quan nhỏ nằm dưới gan, lưu trữ mật để tiêu hóa chất béo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gall bladder
Ví dụ câu với túi mật / gall bladder
- 1
Bác sĩ đã chẩn đoán tôi có sỏi túi mật.
The doctor diagnosed me with gallstones in my gall bladder.
- 2
Chức năng của túi mật là dự trữ và bài tiết mật.
The function of the gall bladder is to store and secrete bile.
Ghi chú dùng từ túi mật
Túi mật là cơ quan liên quan đến hệ tiêu hóa, giúp tiêu hóa chất béo. Các thuật ngữ liên quan gồm có: gan (liver), mật (bile), sỏi mật (gallstones).
Video minh hoạ túi mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với túi mật
Câu hỏi thường gặp về "túi mật"
Túi mật tiếng Anh là gì?
Túi mật tiếng Anh là "gall bladder" (danh từ), nghĩa là: Túi mật là cơ quan nhỏ nằm dưới gan, lưu trữ mật để tiêu hóa chất béo.
"gall bladder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gall bladder" nghĩa tiếng Việt là "túi mật". Túi mật là cơ quan liên quan đến hệ tiêu hóa, giúp tiêu hóa chất béo.
Phát âm "gall bladder" như thế nào?
"gall bladder" có phiên âm IPA /gɔl ˈblædər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gall bladder"?
The doctor diagnosed me with gallstones in my gall bladder. — Bác sĩ đã chẩn đoán tôi có sỏi túi mật.