The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá cao tiếng Anh là gì?

Quá cao tiếng Anh là Excessive /ɪkˈsɛsɪv/. Quá cao chỉ mức độ vượt quá mức chấp nhận hoặc cần thiết, thường mang nghĩa tiêu cực.

Hình minh hoạ "Quá cao" tiếng Anh là "Excessive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Excessive

Tính từ
/ɪkˈsɛsɪv/

Ví dụ câu với Quá cao / Excessive

  1. 1

    Cường độ ánh sáng quá cao gây hại cho mắt.

    The excessive brightness damages the eyes.

  2. 2

    Chi phí quá cao khiến dự án không khả thi.

    The excessive cost makes the project unfeasible.

Ghi chú dùng từ Quá cao

Từ này mô tả mức độ vượt quá giới hạn hợp lý hoặc an toàn. Các từ liên quan gồm 'over', 'too much', 'surplus' đều mang ý nghĩa vượt quá mức cần thiết.

Video minh hoạ Quá cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quá cao

Câu hỏi thường gặp về "Quá cao"

Quá cao tiếng Anh là gì?

Quá cao tiếng Anh là "Excessive" (tính từ), nghĩa là: Quá cao chỉ mức độ vượt quá mức chấp nhận hoặc cần thiết, thường mang nghĩa tiêu cực.

"Excessive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Excessive" nghĩa tiếng Việt là "Quá cao". Từ này mô tả mức độ vượt quá giới hạn hợp lý hoặc an toàn.

Phát âm "Excessive" như thế nào?

"Excessive" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Excessive"?

The excessive brightness damages the eyes. — Cường độ ánh sáng quá cao gây hại cho mắt.